VinFast

Vinfast

VÌ SAO
LUX A2.0
LÀ LỰA CHỌN
CHO BẠN?

Lux A2.0 là chiếc xe tiềm năng dành riêng cho những khách hàng tinh tế.
Từ đầu xe bề thế, đuôi xe vuốt về sau kiểu cổ điển đến vành và lốp xe lớn, tất cả sự khác biệt đã tạo nên một Lux A2.0 hài hoà.

  • ĐỘT PHÁ TƯ DUY THIẾT KẾ

    Một chiếc xe được thiết kế vì khách hàng và do chính khách hàng bình chọn.

  • KHOẺ KHOẮN VÀ TINH TẾ

    Sự kết hợp giữa hình dáng khỏe khoắn và cấu trúc hoàn hảo tạo nên vẻ ngoài rất hiện đại, bền vững với thời gian cho Lux A2.0.

  • ĐẬM BẢN SẮC VIỆT

    Thiết kế táo bạo, đẳng cấp nhưng vô cùng mềm mại với đặc trưng non nước Việt Nam, văn hoá Việt Nam.

  • 4973

    mm

    DÀI

  • 1900

    mm

    RỘNG

  • 1464

    mm

    CAO

  • 2968

    mm

    CHIỀU DÀI CƠ SỞ

  • Màn hình giám sát hiện đại với chức năng MirrorLink và tích hợp dẫn đường
  • Duy trì kết nối trên mọi cung đường với bộ phát Wifi 4G LTE.
  • Màn hình giải trí 10.4’’ với dàn âm thanh 13 loa đem lại trải nghiệm giải trí cao cấp.

THÔNG SỐ LUX A2.0

Trang bị tiêu chuẩn Trang bị nâng cao Cao Cấp

KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
4.973 x 1.900 x 1.464
Chiều dài cơ sở (mm)
2,968
Khối lượng bản thân (Kg)
1,797/535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ
Loại động cơ
2,0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất tối đa (hp/rmp)
174/4.500-6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
300/1.750-4.000
Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời
Hộp số
ZF Tự động, 8 cấp
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Trợ lực lái
Thủy lực, điều khiển điện

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa & chiếu gần & chiếu sáng ban ngày
LED
Chế độ tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED
Đèn hậu
LED
Đèn chào mừng
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện. Gập điện
Đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gạt mưa trước tự động
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa
Kính cách nhiệt tối màu (2 kính cửa sổ hàng ghế sau & kính sau)
Không
La-zăng và lốp
18 inch, hợp kim nhôm. Lốp 245/45 R18
Lốp (trước/sau)
245/45 R18; 245/45 R18
Viền trang trí Chrome bên ngoài
Không
Ống xả cản sau
Ống xả đơn
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
5
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu
Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách trước
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ
60/40
Màu nội thất
1 Màu
Tùy chọn 1 trong 3 màu
Vô Lăng
Chỉnh tay 4 hướng
Bọc da
Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)
Hệ thống Điều Hòa
Hàng ghế 1: Điều hòa tự động, 2 vùng độc lập
Hàng ghế 2: Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Lọc giá
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4", màu
Kết nối điện thoại thông minh
Cổng USB
4
Chức năng sạc điện không dây ( điện thoại, thiêt bị ngoại vi)
Không
Kết nối Bluetooth
Chức năng sạc điện không dây (điện thoại, thiết bị ngoại vi)
Không
Kết nối wifi hotspot
Không
Hệ thống âm thanh
8 loa
Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí quanh xe (táp lô, táp bi cửa xe)
Không
Rèm che nắng kính sau, điều khiển điện
Không
Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước
Đèn chiếu sáng cốp xe
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp
Đèn trần/ đèn đọc bản đồ (trước/sau)
Ổ điện xoay chiều 230Vh
Ổ cắm điện 12V
Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast
Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ
Không

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh tay điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Chức năng chống trượt (TCS)
Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù
Không
Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)
Không
Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)
Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển
Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe
Cốp xe có chức năng đóng/mở điện
Không
Hệ thống túi khí
6 túi khí
Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
4.973 x 1.900 x 1.500
Chiều dài cơ sở (mm)
2.968
Tự trọng/Tải trọng (Kg)
1.795/535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Loại động cơ
Xăng 2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên,
Hộp số
Tự động 8 cấp ZF
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Trợ lực lái
Thủy lực, điều khiển điện

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa, chiếu gần và chiếu sáng ban ngày
LED
Chế độ tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED
Đèn hậu
LED
Đèn chào mừng
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện
Đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gạt mưa trước tự động
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa
Kính cách nhiệt tối màu (2 kính cửa sổ hàng ghế sau & kính sau)
La-zăng hợp kim nhôm
18 inch
Lốp (trước/sau)
245/45 R18; 245/45 R18
Viền trang trí Chrome bên ngoài
Ống xả ở cản sau
Ống xả đôi
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
5 chỗ
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu
Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách trước
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ
60/40
Màu nội thất
1 Màu
Tùy chọn 1 trong 3 màu
Vô lăng
Chỉnh tay 4 hướng
Bọc da
Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)
Hệ thống điều hòa
Hàng ghế 1: điều hòa tự động, 2 vùng độc lập
Hàng ghế 2: cửa thông gió điều hòa
Lọc gió
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4", màu
Cổng USB
4
Kết nối Bluetooth
Chức năng sạc điện không dây (điện thoại, thiết bị ngoại vi)
Kết nối wifi
Hệ thống âm thanh
13 loa có âm-ly & Chức năng định vị, bản đồ
Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí
Không
Rèm che nắng kính sau, điều khiển điện
Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước
Đèn chiếu sáng cốp xe
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp
Đèn trần/đèn đọc bản đồ (trước/sau)
Ổ điện xoay chiều 230V
Ổ cắm điện 12V
Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast
Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ
Không

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh tay điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Chức năng chống trượt (TCS)
Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù
Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)
Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)
Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển
Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe
Cốp xe có chức năng đóng/mở điện
Hệ thống túi khí
6 túi khí
Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
4.973 x 1.900 x 1.500
Chiều dài cơ sở (mm)
2.968
Tự trọng/Tải trọng (Kg)
1.795/535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ
Loại động cơ
Xăng 2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên,
Công suất tối đa (Hp/rpm)
228/ 5.000-6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
350/ 1.750-4.500
Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời
Hộp số
Tự động 8 cấp ZF
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Trợ lực lái
Thủy lực, điều khiển điện

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa, chiếu gần và chiếu sáng ban ngày
LED
Chế độ tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED
Đèn hậu
LED
Đèn chào mừng
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện
Đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gạt mưa trước tự động
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa
Kính cách nhiệt tối màu (2 kính cửa sổ hàng ghế sau & kính sau)
La-zăng hợp kim nhôm
19 inch
Lốp (trước/sau)
245/40 R19; 275/35 R19
Viền trang trí Chrome bên ngoài
Ống xả ở cản sau
Ống xả đôi
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
5 chỗ
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu
Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm)
Điều chỉnh ghế hành khách trước
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm)
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ
60/40
Màu nội thất
1 Màu
Tùy chọn 1 trong 3 màu
Vô lăng
Chỉnh tay 4 hướng
Bọc da
Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)
Hệ thống điều hòa
Hàng ghế 1: điều hòa tự động, 2 vùng độc lập
Hàng ghế 2: cửa thông gió điều hòa
Lọc gió
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4", màu
Cổng USB
4
Kết nối Bluetooth
Chức năng sạc điện không dây (điện thoại, thiết bị ngoại vi)
Kết nối wifi
Hệ thống âm thanh
13 loa có âm-ly & Chức năng định vị, bản đồ
Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí quanh xe (táp lô, táp bi cửa xe)
Rèm che nắng kính sau, điều khiển điện
Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp
Đèn trần/đèn đọc bản đồ (trước/sau)
Ổ điện xoay chiều 230V
Ổ cắm điện 12V
Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast
Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh tay điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Chức năng chống trượt (TCS)
Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù
Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)
Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)
Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển
Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe
Cốp xe có chức năng đóng/mở điện
Hệ thống túi khí
6 Túi khí
Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

THIẾT KẾ CHIẾC XE CỦA BẠN

Màu sắc, vành xe cho đến nội thất và cả bộ máy, bạn hoàn toàn có quyền quyết định

ACTION ORANGE

màu sắc

*Hình ảnh thực tế có thể thay đổi

ĐẶT TRƯỚC LUX A2.0

Hãy là người đầu tiên trải nghiệm ô tô bản sắc Việt đẳng cấp quốc tế.

Tải Brochure

Tải về

1 + 6 =
Giải bài toán học đơn giản này và nhập kết quả. Ví dụ. cho 1 + 3, nhập 4.